xiêu vẹo

  1. pencher et menacer ruine
    • Nhà cửa xiêu vẹo trận bão
      des maisons qui penchent et menacent ruine à cause d'un typhon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xiêu vẹo"

xiêu vẹo
Ngôi nhà cũ trông xiêu vẹo sau trận bão.